CHI TIẾT SẢN PHẨM
Dell Optiplex 5060 SFF

Mã SP: 5060SFF-8700-1TBKHDD
Xuất xứ: Malaysia
Tình trạng sản phẩm: Có sẵn
Giá bán: Liên hệ
Số lượng:
v
 


Tổng quan

Tên sản phẩmDell Optiplex 5060 SFF
Model5060SFF-8700-1TBKHDD
Xuất xứMalaysia

Hệ điều hành

Hệ điều hànhWindows 10 Pro

Bộ vi xử lý

Tên bộ vi xử lýIntel® Core™ i7-8700 Processor (3.2 GHz/ 12MB)
Số lõi4
Tốc độ xung nhịp3.2 GHz
Bộ nhớ đệm12 MB
ChipsetIntel Q370

Bộ nhớ chính (RAM)

Cài đặt theo máy8 GB
Công nghệDDR4 2400 MHz
Hỗ trợ tối đa 

Ổ đĩa cứng (HDD)

Dung lượng1TB SATA 3.5" hard drive

Ổ đĩa quang (ODD)

Ổ đĩaDVDRW

Đồ họa

Bộ xử lý đồ họaIntergrated Graphics
Dung lượng đồ họaShared

Đầu đọc thẻ nhớ

Đầu đọc thẻ nhớNone

Khe cắm mở rộng

PCI Express x161
PCI Express x11

Cổng giao tiếp

Cổng giao tiếp1 USB 3.1 Gen 2 Type-C (front)
5 USB 3.1 Gen Type-A (1 front/4 rear)
4 USB 2.0 (2 front/2 rear)
1 J-45
2 DisplaysPort 1.2
1 UAJ
1 Line-out
1 VGA (Optional)
1 DisplayPort (Optional)
1 HDMI 2.0b (Optional)
1 Serial (Optional)
1 USB Type-C Alt-mode (Optional)

Kết nối mạng

WirelessNone
Network (RJ-45)10/100/1000 Gigabit Ethernet

Âm thanh

LoaIntergrated
Công nghệ âm thanhRealtek

Thiết bị nhập liệu / bàn phím

Bàn phímUSB Standard Keyboard
ChuộtUSB Standard Mouse

Nguồn

Nguồn100 VAC–240 VAC

Kích thước / trọng lượng

Kích thướcHeight: 29.0cm (11.4") x Width: 9.26cm (3.7”) x Depth: 29.2cm (11.5”)
Trọng lượng5.26kg
Kiểu dángSmall Form Factor

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI
OptiPlex 3060 MT

Mã: 3060MT-i381-4G1TBKHDD

Dell Optiplex 3060 SFF

Mã: 3060SFF-8400-1TBKHDD

Desktop Pro G2 MT

Mã: 7AH46PA

Desktop Pro G2 MT

Mã: 7AH51PA

Dell Optiplex 5060 SFF

Mã: 70162088

Dell Optiplex 5060 SFF

Mã: 5060SFF-8700-1TBKHDD

Hỗ trợ trực tuyến

    Hỗ trợ kỹ thuật
  • Kỹ Thuật - 0985 121 421

    Chat Skype  Call Skype

  • Kinh doanh - 0945 33 88 00

    Chat Skype  Call Skype

  • Tư vấn
  • Tư vấn - 0945 33 88 00

    Chat Skype  Call Skype


TỈ GIÁ NGOẠI TỆ

Cập nhập lúc: 11/13/2019 7:58:23 PM
Ngoại tệGiá muaGiá bán
AUD15,670.416,033.1
CAD17,228.817,680.9
CHF23,022.223,578.7
EUR25,32626,165.1
GBP29,476.829,948.8
HKD2,921.22,985.8
JPY205.9214
KRW18.420.9
SGD16,829.317,133
THB749.6780.9
USD23,14023,260
Nguồn: Vietcombank.com.vn