CHI TIẾT SẢN PHẨM
Máy Chủ HPE ProLiant DL380 Gen10 ( Rack 2U)

Mã SP: HPE ProLiant DL380
Xuất xứ:
Tình trạng sản phẩm: Còn hàng
Giá bán: Liên hệ
Số lượng:
v
 

Form Factor: 2U Rackmount

Processor familyIntel® Xeon® Scalable 8100 series
Intel® Xeon® Scalable 6100 series
Intel® Xeon® Scalable 5100 series
Intel® Xeon® Scalable 4100 series
Intel® Xeon® Scalable 3100 series
Number of processors1 or 2
Processor core available28 or 26 or 24 or 22 or 20 or 18 or 16 or 14 or 12 or 10 or 6 or 4
Processor cache8.25 MB L3 11.00 MB L3 13.75 MB L3 16.50 MB L3 19.25 MB L3 22.00 MB L3 24.75 MB L3 27.50 MB L3 30.25 MB L3 33.00 MB L3 35.75 MB L3 38.50 MB L3
Processor speed3.6 GHz, maximum depending on processor
Power supply type2 Flexible Slot power supplies, maximum depending on model
Expansion slots8, for detail descriptions reference the QuickSpecs
Maximum memory3.0 TB with 128 GB DDR4
Memory slots24 DIMM slots
Memory typeHPE DDR4 SmartMemory
System fan featuresHot-plug redundant fans, standard
Network controllerHPE 1 Gb 331i Ethernet adapter 4-ports per controller and/or optional FlexibleLOM, depending on model
Storage controller1 HPE Smart Array S100i and/or 1 HPE Smart Array P408i-a and/or 1 HPE Smart Array P816i-a and/or 1 HPE Smart Array E208i-a, depending on model
Product dimensions (H x W x D)17.54 x 28.75 x 3.44 in
Weight32.6 lb
Infrastructure managementHPE iLO Standard with Intelligent Provisioning (embedded), HPE OneView Standard (requires download) (standard) HPE iLO Advanced, HPE iLO Advanced Premium Security Edition, and HPE OneView Advanced (optional)
Warranty3/3/3

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Hỗ trợ trực tuyến

    Hỗ trợ kỹ thuật
  • Kỹ Thuật - 0985 121 421

    Chat Skype  Call Skype

  • Kinh doanh - 0945 33 88 00

    Chat Skype  Call Skype

  • Tư vấn
  • Tư vấn - 0945 33 88 00

    Chat Skype  Call Skype


TỈ GIÁ NGOẠI TỆ

Cập nhập lúc: 11/13/2019 7:46:56 PM
Ngoại tệGiá muaGiá bán
AUD15,670.416,033.1
CAD17,228.817,680.9
CHF23,022.223,578.7
EUR25,32626,165.1
GBP29,476.829,948.8
HKD2,921.22,985.8
JPY205.9214
KRW18.420.9
SGD16,829.317,133
THB749.6780.9
USD23,14023,260
Nguồn: Vietcombank.com.vn